nhẹ tênh
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rất nhẹ, nhẹ một cách đáng kể: "nhẹ tênh" diễn tả trạng thái có trọng lượng rất nhỏ, cảm giác hầu như không có sức nặng.
- Nhẹ nhàng, thanh thoát (nghĩa bóng): Dùng để miêu tả cảm giác, tâm trạng hoặc áp lực trở nên rất nhẹ nhõm, dễ chịu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Chiếc túi này làm bằng vải lụa, nhẹ tênh. (Chiếc túi này làm bằng vải lụa, rất nhẹ.)
- Sau khi chia sẻ nỗi lòng, tâm trạng cô ấy nhẹ tênh như một cánh chim. (Sau khi chia sẻ nỗi lòng, tâm trạng cô ấy trở nên rất nhẹ nhõm.)
- Tấm chăn mùa hè mỏng manh, nhẹ tênh. (Tấm chăn mùa hè mỏng manh, rất nhẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nhẹ tênh" thường được dùng để nhấn mạnh mức độ nhẹ một cách cực đoan, vượt quá mức bình thường. Nó có thể mang sắc thái tích cực, thể hiện sự dễ chịu, thoải mái.
- Công việc đã xong, cảm giác nhẹ tênh cả người. (Công việc đã xong, cảm giác nhẹ nhõm cả người.)
- Có thể lặp lại thành "nhẹ tênh tênh" để tăng thêm mức độ nhấn mạnh về sự nhẹ.
- Chiếc áo voan nhẹ tênh tênh. (Chiếc áo voan rất là nhẹ.)
Biến thể và từ gần giống
- Nhẹ nhàng (tính từ): có trọng lượng nhỏ; dịu dàng, không gây căng thẳng.
- Thanh thoát (tính từ): nhẹ nhàng và có vẻ đẹp duyên dáng.
- Nhẹ bẫng (tính từ): rất nhẹ (thường dùng trong văn chương).
- Nhẹ hều (tính từ, thông tục): rất nhẹ.
Từ đồng nghĩa
- Rất nhẹ
- Nhẹ bỗng
- Nhẹ hẫng (thường chỉ cảm giác)
Từ trái nghĩa
- Nặng trịch
- Nặng nề
- Nặng trĩu
Thành ngữ liên quan
- Nhẹ như lông hồng: Thành ngữ so sánh sự vật nhẹ giống như chiếc lông chim, rất nhẹ.
- Chiếc chăn lông vũ này nhẹ như lông hồng. (Chiếc chăn lông vũ này rất nhẹ.)
- Nhẹ tựa mây bay: Cách nói ví von, văn chương về sự rất nhẹ nhàng, thanh thoát.
- Bước chân cô ấy nhẹ tựa mây bay. (Bước chân cô ấy rất nhẹ nhàng.)